Nội dung chính
Kích thước


Honda HR-V G | Mitsubishi Xforce Ultimate | |
---|---|---|
Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.347 x 1.790 x 1.590 | 4.390 x 1.810 x 1.660 |
Chiều dài trục cơ sở (mm) | 2.610 | 2.650 |
Khoảng sáng gầm (mm) | 195 | 222 |
Cỡ lốp | 215/60R17 | 225/50R18 |
Kích thước mâm | 17 inch | 18 inch |
Ngoại thất


Honda HR-V G | Mitsubishi Xforce Ultimate | |
---|---|---|
Đèn trước | LED | LED |
Đèn pha tự động | Có | Có |
Đèn sương mù phía trước | Có | Có |
Đèn sương mù phía sau | Có | – |
Gương chiếu hậu | Gập điện, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ |
Đèn hậu | LED | LED |
Cốp điện | – | Có |
Nội thất


Honda HR-V G | Mitsubishi Xforce Ultimate | |
---|---|---|
Chất liệu ghế | Da | Da |
Ghế lái | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
Đồng hồ tốc độ | 4.2″TFT | 8 inch |
Màn hình trung tâm | 8 inch | 12,3 inch |
Âm thanh | 6 loa | 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium |
Điều hòa | 1 vùng | 2 vùng |
Sạc không dây | Có | Có |
Lấy chuyển số sau vô lăng | Có | – |
Vận hành


Honda HR-V G | Mitsubishi Xforce Ultimate | |
---|---|---|
Động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | 1.5L MIVEC |
Công suất (mã lực) | 119 | 103 |
Mô-men xoắn (Nm) | 145 | 141 |
Hộp số | CVT | CVT |
Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
An toàn


Honda HR-V G | Mitsubishi Xforce Ultimate | |
---|---|---|
Hỗ trợ phanh | ABS/EBD/BA | ABS/EBD/BA |
Cân bằng điện tử | Có | Có |
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
Túi khí | 4 | 6 |
Camera | Camera lùi | Camera lùi |
Cảm biến áp suất lốp | – | Có |
Phanh giảm thiểu va chạm | Có | Có |
Kiểm soát hành trình | Adaptive Cruise Control | Cruise Control |
Cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
Cảm biến | Sau | Sau |
Hỗ trợ đổ đèo | Có | – |
Báo xe phía trước khởi hành | Có | Có |
Cảnh báo điểm mù | – | Có |
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | – | Có |
Giá bán
Honda HR-V G | Mitsubishi Xforce Ultimate | |
---|---|---|
Giá bán | 699 triệu đồng | 705 triệu đồng |
Nguồn gốc | Nhập Thái Lan | Nhập Indonesia |
Đọc bài gốc tại đây.