Nội dung chính
Giá bán
HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS | |
---|---|---|---|
Giá niêm yết | 699 triệu đồng (thêm 8 triệu cho màu đỏ, trắng) | 750 triệu đồng (thêm 8 triệu cho màu đỏ, trắng) | 869 triệu đồng (thêm 8 triệu cho màu đỏ, trắng hoặc vàng cát) |
Xuất xứ | Nhập Thái | Nhập Thái | Nhập Thái |
Kích thước
HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS | |
---|---|---|---|
Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.347 x 1.790 x 1.590 mm | 4.347 x 1.790 x 1.590 mm | 4.385 x 1.790 x 1.590 mm |
Chiều dài cơ sở | 2.610 mm | 2.610 mm | 2.610 mm |
Khoảng sáng gầm | 195 mm | 195 mm | 190 mm |
Ngoại thất


HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS | |
---|---|---|---|
Đèn chiếu sáng | LED | LED | LED |
Tiện ích đèn pha | Tự động bật/tắt khi trời tối Tự động bật/tắt đèn chiếu xa tránh gây chói mắt xe ngược chiều | Tự động bật/tắt khi trời tối Tự động bật/tắt đèn chiếu xa tránh gây chói mắt xe ngược chiều | Tự động bật/tắt khi trời tối Tự động bật/tắt đèn chiếu xa tránh gây chói mắt xe ngược chiều |
Đèn sương mù | LED trước/sau | LED trước/sau | LED trước/sau |
Đèn hậu | LED | LED | LED |
Kích thước vành | 17 inch | 17 inch | 18 inch |
Kích thước lốp | 215/60 | 215/60 | 225/50 |
Cốp điện | – | Có | Có |
Gạt mưa tự động | – | – | Có |
Nội thất
HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS | |
---|---|---|---|
Chất liệu ghế | Da | Da | Da, có dập nổi logo RS ở tựa lưng |
Ghế chỉnh điện | – | Ghế lái | Ghế lái |
Vô lăng | Urethane, có lẫy chuyển số | Da, có lẫy chuyển số | Da, có lẫy chuyển số |
Đồng hồ tốc độ | Đồng hồ cơ kết hợp màn 4,2 inch | Đồng hồ cơ kết hợp màn 4,2 inch | Đồng hồ cơ kết hợp màn 7 inch |
Màn hình trung tâm | 8 inch, có kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây | 8 inch, có kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây | 8 inch, có kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây |
Âm thanh | 6 loa | 8 loa | 8 loa |
Sạc không dây | – | – | Có |
Điều hòa | 1 vùng tự động | 1 vùng tự động | 2 vùng tự động |
Cửa gió hàng sau | Có | Có | Có |
Kết nối Honda CONNECT | – | Có | Có |
Vận hành


HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS | |
---|---|---|---|
Động cơ | Xăng 1.5L hút khí tự nhiên | Xăng 1.5L hút khí tự nhiên | Xăng 1.5L hút khí tự nhiên + mô-tơ điện |
Công suất | 119 mã lực | 119 mã lực | 105 mã lực (xăng) 129 mã lực (điện) |
Mô-men xoắn | 145 Nm | 145 Nm | 127 Nm (xăng) 253 Nm (điện) |
Hộp số | CVT | CVT | e-CVT |
Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
Chế độ lái | 2 chế độ | 2 chế độ | 3 chế độ |
Hệ thống lái tỉ số truyền biến thiên | – | – | Có |
Trang bị an toàn

HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS | |
---|---|---|---|
Túi khí | 4 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc,… | Có | Có | Có |
Phanh tay điện + Auto hold | Có | Có | Có |
Camera | Phía sau | Phía sau | Phía sau |
Cảm biến đỗ xe | Phía sau | Phía sau | Phía sau |
Ga tự động | Dạng thích ứng | Dạng thích ứng | Dạng thích ứng |
Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có | Có |
Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có | Có |
Cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn | Có | Có | Có |
Camera quan sát điểm mù LaneWatch | – | Có | Có |
Thông báo xe phía trước khởi hành | Có | Có | Có |
Hỗ trợ đánh lái chủ động | Có | Có | Có |
Tự động hạ mặt gương khi lùi | – | Có | Có |
Đọc bài gốc tại đây.